Chuyển đổi dekawatt sang calo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekawatt [daW] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
dekawatt
Định nghĩa: dekawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekawatt bằng 10 watt.
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
Bảng chuyển đổi dekawatt sang calo (th)/giây
| dekawatt [daW] | calo (th)/giây [calorie (th)/second] |
|---|---|
| 0.01 dekawatt | 0.0239 calo (th)/giây |
| 0.10 dekawatt | 0.2390 calo (th)/giây |
| 1 dekawatt | 2.39 calo (th)/giây |
| 2 dekawatt | 4.78 calo (th)/giây |
| 3 dekawatt | 7.17 calo (th)/giây |
| 5 dekawatt | 11.95 calo (th)/giây |
| 10 dekawatt | 23.90 calo (th)/giây |
| 20 dekawatt | 47.80 calo (th)/giây |
| 50 dekawatt | 119.50 calo (th)/giây |
| 100 dekawatt | 239.01 calo (th)/giây |
| 1000 dekawatt | 2390 calo (th)/giây |
Cách chuyển đổi dekawatt sang calo (th)/giây
1 dekawatt = 2.39 calo (th)/giây
1 calo (th)/giây = 0.418400 dekawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekawatt sang calo (th)/giây:
15 dekawatt = 15 × 2.39 calo (th)/giây = 35.85 calo (th)/giây