Chuyển đổi dekawatt sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekawatt [daW] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
dekawatt
Định nghĩa: dekawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekawatt bằng 10 watt.
mã lực
Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi dekawatt sang mã lực
| dekawatt [daW] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 dekawatt | 0.000134 mã lực |
| 0.10 dekawatt | 0.001341 mã lực |
| 1 dekawatt | 0.0134 mã lực |
| 2 dekawatt | 0.0268 mã lực |
| 3 dekawatt | 0.0402 mã lực |
| 5 dekawatt | 0.0671 mã lực |
| 10 dekawatt | 0.1341 mã lực |
| 20 dekawatt | 0.2682 mã lực |
| 50 dekawatt | 0.6705 mã lực |
| 100 dekawatt | 1.34 mã lực |
| 1000 dekawatt | 13.41 mã lực |
Cách chuyển đổi dekawatt sang mã lực
1 dekawatt = 0.013410 mã lực
1 mã lực = 74.57 dekawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekawatt sang mã lực:
15 dekawatt = 15 × 0.013410 mã lực = 0.201153 mã lực