Chuyển đổi dekawatt sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekawatt [daW] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
dekawatt
Định nghĩa: dekawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekawatt bằng 10 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi dekawatt sang calo (th)/giờ
| dekawatt [daW] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 dekawatt | 86.04 calo (th)/giờ |
| 0.10 dekawatt | 860.42 calo (th)/giờ |
| 1 dekawatt | 8604 calo (th)/giờ |
| 2 dekawatt | 17208 calo (th)/giờ |
| 3 dekawatt | 25813 calo (th)/giờ |
| 5 dekawatt | 43021 calo (th)/giờ |
| 10 dekawatt | 86042 calo (th)/giờ |
| 20 dekawatt | 172084 calo (th)/giờ |
| 50 dekawatt | 430210 calo (th)/giờ |
| 100 dekawatt | 860421 calo (th)/giờ |
| 1000 dekawatt | 8604207 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi dekawatt sang calo (th)/giờ
1 dekawatt = 8604 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000116 dekawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekawatt sang calo (th)/giờ:
15 dekawatt = 15 × 8604 calo (th)/giờ = 129063 calo (th)/giờ