Chuyển đổi dekawatt sang microwatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekawatt [daW] sang đơn vị microwatt [µW]
dekawatt
Định nghĩa: dekawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekawatt bằng 10 watt.
microwatt
Định nghĩa: microwatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 microwatt bằng 1.0e-6 watt.
Bảng chuyển đổi dekawatt sang microwatt
| dekawatt [daW] | microwatt [µW] |
|---|---|
| 0.01 dekawatt | 100000 microwatt |
| 0.10 dekawatt | 1000000 microwatt |
| 1 dekawatt | 10000000 microwatt |
| 2 dekawatt | 20000000 microwatt |
| 3 dekawatt | 30000000 microwatt |
| 5 dekawatt | 50000000 microwatt |
| 10 dekawatt | 100000000 microwatt |
| 20 dekawatt | 200000000 microwatt |
| 50 dekawatt | 500000000 microwatt |
| 100 dekawatt | 1000000000 microwatt |
| 1000 dekawatt | 10000000000 microwatt |
Cách chuyển đổi dekawatt sang microwatt
1 dekawatt = 10000000 microwatt
1 microwatt = 0.000000 dekawatt
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dekawatt sang microwatt:
15 dekawatt = 15 × 10000000 microwatt = 150000000 microwatt