Chuyển đổi calo (th)/giây sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang kilojoule/phút
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 0.002510 kilojoule/phút |
| 0.10 calo (th)/giây | 0.0251 kilojoule/phút |
| 1 calo (th)/giây | 0.2510 kilojoule/phút |
| 2 calo (th)/giây | 0.5021 kilojoule/phút |
| 3 calo (th)/giây | 0.7531 kilojoule/phút |
| 5 calo (th)/giây | 1.26 kilojoule/phút |
| 10 calo (th)/giây | 2.51 kilojoule/phút |
| 20 calo (th)/giây | 5.02 kilojoule/phút |
| 50 calo (th)/giây | 12.55 kilojoule/phút |
| 100 calo (th)/giây | 25.10 kilojoule/phút |
| 1000 calo (th)/giây | 251.04 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang kilojoule/phút
1 calo (th)/giây = 0.251040 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 3.98 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang kilojoule/phút:
15 calo (th)/giây = 15 × 0.251040 kilojoule/phút = 3.77 kilojoule/phút