Chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/giây
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 0.0309 feet pound-lực/giây |
| 0.10 calo (th)/giây | 0.3086 feet pound-lực/giây |
| 1 calo (th)/giây | 3.09 feet pound-lực/giây |
| 2 calo (th)/giây | 6.17 feet pound-lực/giây |
| 3 calo (th)/giây | 9.26 feet pound-lực/giây |
| 5 calo (th)/giây | 15.43 feet pound-lực/giây |
| 10 calo (th)/giây | 30.86 feet pound-lực/giây |
| 20 calo (th)/giây | 61.72 feet pound-lực/giây |
| 50 calo (th)/giây | 154.30 feet pound-lực/giây |
| 100 calo (th)/giây | 308.60 feet pound-lực/giây |
| 1000 calo (th)/giây | 3086 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/giây
1 calo (th)/giây = 3.09 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.324048 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang feet pound-lực/giây:
15 calo (th)/giây = 15 × 3.09 feet pound-lực/giây = 46.29 feet pound-lực/giây