Chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/phút
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 1.85 feet pound-lực/phút |
| 0.10 calo (th)/giây | 18.52 feet pound-lực/phút |
| 1 calo (th)/giây | 185.16 feet pound-lực/phút |
| 2 calo (th)/giây | 370.32 feet pound-lực/phút |
| 3 calo (th)/giây | 555.47 feet pound-lực/phút |
| 5 calo (th)/giây | 925.79 feet pound-lực/phút |
| 10 calo (th)/giây | 1852 feet pound-lực/phút |
| 20 calo (th)/giây | 3703 feet pound-lực/phút |
| 50 calo (th)/giây | 9258 feet pound-lực/phút |
| 100 calo (th)/giây | 18516 feet pound-lực/phút |
| 1000 calo (th)/giây | 185158 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/phút
1 calo (th)/giây = 185.16 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.005401 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang feet pound-lực/phút:
15 calo (th)/giây = 15 × 185.16 feet pound-lực/phút = 2777 feet pound-lực/phút