Chuyển đổi calo (th)/giây sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị joule/phút [J/min]
calo (th)/giây [calorie (th)/second]
joule/phút [J/min]

calo (th)/giây

Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang joule/phút

calo (th)/giây [calorie (th)/second] joule/phút [J/min]
0.01 calo (th)/giây 2.51 joule/phút
0.10 calo (th)/giây 25.10 joule/phút
1 calo (th)/giây 251.04 joule/phút
2 calo (th)/giây 502.08 joule/phút
3 calo (th)/giây 753.12 joule/phút
5 calo (th)/giây 1255 joule/phút
10 calo (th)/giây 2510 joule/phút
20 calo (th)/giây 5021 joule/phút
50 calo (th)/giây 12552 joule/phút
100 calo (th)/giây 25104 joule/phút
1000 calo (th)/giây 251040 joule/phút

Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang joule/phút

1 calo (th)/giây = 251.04 joule/phút

1 joule/phút = 0.003983 calo (th)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang joule/phút:
15 calo (th)/giây = 15 × 251.04 joule/phút = 3766 joule/phút

Chuyển đổi calo (th)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.