Chuyển đổi calo (th)/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang kilocalo (th)/phút
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 0.000600 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 calo (th)/giây | 0.006000 kilocalo (th)/phút |
| 1 calo (th)/giây | 0.0600 kilocalo (th)/phút |
| 2 calo (th)/giây | 0.1200 kilocalo (th)/phút |
| 3 calo (th)/giây | 0.1800 kilocalo (th)/phút |
| 5 calo (th)/giây | 0.3000 kilocalo (th)/phút |
| 10 calo (th)/giây | 0.6000 kilocalo (th)/phút |
| 20 calo (th)/giây | 1.20 kilocalo (th)/phút |
| 50 calo (th)/giây | 3.00 kilocalo (th)/phút |
| 100 calo (th)/giây | 6.00 kilocalo (th)/phút |
| 1000 calo (th)/giây | 60.00 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang kilocalo (th)/phút
1 calo (th)/giây = 0.060000 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 16.67 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 calo (th)/giây = 15 × 0.060000 kilocalo (th)/phút = 0.900000 kilocalo (th)/phút