Chuyển đổi calo (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 0.0360 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 calo (th)/giây | 0.3600 kilocalo (th)/giờ |
| 1 calo (th)/giây | 3.60 kilocalo (th)/giờ |
| 2 calo (th)/giây | 7.20 kilocalo (th)/giờ |
| 3 calo (th)/giây | 10.80 kilocalo (th)/giờ |
| 5 calo (th)/giây | 18.00 kilocalo (th)/giờ |
| 10 calo (th)/giây | 36.00 kilocalo (th)/giờ |
| 20 calo (th)/giây | 72.00 kilocalo (th)/giờ |
| 50 calo (th)/giây | 180.00 kilocalo (th)/giờ |
| 100 calo (th)/giây | 360.00 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 calo (th)/giây | 3600 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 calo (th)/giây = 3.60 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.277778 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 calo (th)/giây = 15 × 3.60 kilocalo (th)/giờ = 54.00 kilocalo (th)/giờ