Chuyển đổi calo (th)/giây sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang calo (th)/giờ
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 36.00 calo (th)/giờ |
| 0.10 calo (th)/giây | 360.00 calo (th)/giờ |
| 1 calo (th)/giây | 3600 calo (th)/giờ |
| 2 calo (th)/giây | 7200 calo (th)/giờ |
| 3 calo (th)/giây | 10800 calo (th)/giờ |
| 5 calo (th)/giây | 18000 calo (th)/giờ |
| 10 calo (th)/giây | 36000 calo (th)/giờ |
| 20 calo (th)/giây | 72000 calo (th)/giờ |
| 50 calo (th)/giây | 180000 calo (th)/giờ |
| 100 calo (th)/giây | 360000 calo (th)/giờ |
| 1000 calo (th)/giây | 3600000 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang calo (th)/giờ
1 calo (th)/giây = 3600 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000278 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang calo (th)/giờ:
15 calo (th)/giây = 15 × 3600 calo (th)/giờ = 54000 calo (th)/giờ