Chuyển đổi calo (th)/giây sang joule/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
calo (th)/giây [calorie (th)/second]
joule/giờ [J/h]

calo (th)/giây

Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.

joule/giờ

Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang joule/giờ

calo (th)/giây [calorie (th)/second] joule/giờ [J/h]
0.01 calo (th)/giây 150.62 joule/giờ
0.10 calo (th)/giây 1506 joule/giờ
1 calo (th)/giây 15062 joule/giờ
2 calo (th)/giây 30125 joule/giờ
3 calo (th)/giây 45187 joule/giờ
5 calo (th)/giây 75312 joule/giờ
10 calo (th)/giây 150624 joule/giờ
20 calo (th)/giây 301248 joule/giờ
50 calo (th)/giây 753120 joule/giờ
100 calo (th)/giây 1506240 joule/giờ
1000 calo (th)/giây 15062399 joule/giờ

Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang joule/giờ

1 calo (th)/giây = 15062 joule/giờ

1 joule/giờ = 0.000066 calo (th)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang joule/giờ:
15 calo (th)/giây = 15 × 15062 joule/giờ = 225936 joule/giờ

Chuyển đổi calo (th)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.