Chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giây [calorie (th)/second] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
calo (th)/giây
Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/giờ
| calo (th)/giây [calorie (th)/second] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giây | 111.09 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 calo (th)/giây | 1111 feet pound-lực/giờ |
| 1 calo (th)/giây | 11109 feet pound-lực/giờ |
| 2 calo (th)/giây | 22219 feet pound-lực/giờ |
| 3 calo (th)/giây | 33328 feet pound-lực/giờ |
| 5 calo (th)/giây | 55547 feet pound-lực/giờ |
| 10 calo (th)/giây | 111095 feet pound-lực/giờ |
| 20 calo (th)/giây | 222189 feet pound-lực/giờ |
| 50 calo (th)/giây | 555473 feet pound-lực/giờ |
| 100 calo (th)/giây | 1110946 feet pound-lực/giờ |
| 1000 calo (th)/giây | 11109456 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi calo (th)/giây sang feet pound-lực/giờ
1 calo (th)/giây = 11109 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000090 calo (th)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giây sang feet pound-lực/giờ:
15 calo (th)/giây = 15 × 11109 feet pound-lực/giờ = 166642 feet pound-lực/giờ