Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang pound-feet/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị pound-feet/giây [pound-foot/second]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
pound-feet/giây [pound-foot/second]

Btu (th)/giờ

Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.

pound-feet/giây

Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang pound-feet/giây

Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] pound-feet/giây [pound-foot/second]
0.01 Btu (th)/giờ 0.002160 pound-feet/giây
0.10 Btu (th)/giờ 0.0216 pound-feet/giây
1 Btu (th)/giờ 0.2160 pound-feet/giây
2 Btu (th)/giờ 0.4320 pound-feet/giây
3 Btu (th)/giờ 0.6480 pound-feet/giây
5 Btu (th)/giờ 1.08 pound-feet/giây
10 Btu (th)/giờ 2.16 pound-feet/giây
20 Btu (th)/giờ 4.32 pound-feet/giây
50 Btu (th)/giờ 10.80 pound-feet/giây
100 Btu (th)/giờ 21.60 pound-feet/giây
1000 Btu (th)/giờ 216.01 pound-feet/giây

Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang pound-feet/giây

1 Btu (th)/giờ = 0.216014 pound-feet/giây

1 pound-feet/giây = 4.63 Btu (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang pound-feet/giây:
15 Btu (th)/giờ = 15 × 0.216014 pound-feet/giây = 3.24 pound-feet/giây

Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.