Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
| Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 Btu (th)/giờ | 0.000003 mã lực (lò hơi) |
| 1 Btu (th)/giờ | 0.000030 mã lực (lò hơi) |
| 2 Btu (th)/giờ | 0.000060 mã lực (lò hơi) |
| 3 Btu (th)/giờ | 0.000090 mã lực (lò hơi) |
| 5 Btu (th)/giờ | 0.000149 mã lực (lò hơi) |
| 10 Btu (th)/giờ | 0.000299 mã lực (lò hơi) |
| 20 Btu (th)/giờ | 0.000597 mã lực (lò hơi) |
| 50 Btu (th)/giờ | 0.001493 mã lực (lò hơi) |
| 100 Btu (th)/giờ | 0.002986 mã lực (lò hơi) |
| 1000 Btu (th)/giờ | 0.0299 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
1 Btu (th)/giờ = 0.000030 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 33494 Btu (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang mã lực (lò hơi):
15 Btu (th)/giờ = 15 × 0.000030 mã lực (lò hơi) = 0.000448 mã lực (lò hơi)