Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)]
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s)
| Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] | mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ | 0.000004 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 0.10 Btu (th)/giờ | 0.000039 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1 Btu (th)/giờ | 0.000393 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 2 Btu (th)/giờ | 0.000786 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 3 Btu (th)/giờ | 0.001178 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 5 Btu (th)/giờ | 0.001964 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 10 Btu (th)/giờ | 0.003928 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 20 Btu (th)/giờ | 0.007855 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 50 Btu (th)/giờ | 0.0196 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 100 Btu (th)/giờ | 0.0393 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1000 Btu (th)/giờ | 0.3928 mã lực (550 ft*lbf/s) |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s)
1 Btu (th)/giờ = 0.000393 mã lực (550 ft*lbf/s)
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 2546 Btu (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s):
15 Btu (th)/giờ = 15 × 0.000393 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.005891 mã lực (550 ft*lbf/s)