Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
| Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ | 0.002520 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 Btu (th)/giờ | 0.0252 kilocalo (th)/giờ |
| 1 Btu (th)/giờ | 0.2520 kilocalo (th)/giờ |
| 2 Btu (th)/giờ | 0.5040 kilocalo (th)/giờ |
| 3 Btu (th)/giờ | 0.7560 kilocalo (th)/giờ |
| 5 Btu (th)/giờ | 1.26 kilocalo (th)/giờ |
| 10 Btu (th)/giờ | 2.52 kilocalo (th)/giờ |
| 20 Btu (th)/giờ | 5.04 kilocalo (th)/giờ |
| 50 Btu (th)/giờ | 12.60 kilocalo (th)/giờ |
| 100 Btu (th)/giờ | 25.20 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 Btu (th)/giờ | 252.00 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ
1 Btu (th)/giờ = 0.251996 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 3.97 Btu (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 Btu (th)/giờ = 15 × 0.251996 kilocalo (th)/giờ = 3.78 kilocalo (th)/giờ