Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang pound-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
pound-feet/giờ
Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang pound-feet/giờ
| Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] | pound-feet/giờ [lbf*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ | 7.78 pound-feet/giờ |
| 0.10 Btu (th)/giờ | 77.76 pound-feet/giờ |
| 1 Btu (th)/giờ | 777.65 pound-feet/giờ |
| 2 Btu (th)/giờ | 1555 pound-feet/giờ |
| 3 Btu (th)/giờ | 2333 pound-feet/giờ |
| 5 Btu (th)/giờ | 3888 pound-feet/giờ |
| 10 Btu (th)/giờ | 7776 pound-feet/giờ |
| 20 Btu (th)/giờ | 15553 pound-feet/giờ |
| 50 Btu (th)/giờ | 38882 pound-feet/giờ |
| 100 Btu (th)/giờ | 77765 pound-feet/giờ |
| 1000 Btu (th)/giờ | 777649 pound-feet/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang pound-feet/giờ
1 Btu (th)/giờ = 777.65 pound-feet/giờ
1 pound-feet/giờ = 0.001286 Btu (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang pound-feet/giờ:
15 Btu (th)/giờ = 15 × 777.65 pound-feet/giờ = 11665 pound-feet/giờ