Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
Btu (th)/giờ
Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
| Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/giờ | 0.000042 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 Btu (th)/giờ | 0.000420 kilocalo (IT)/phút |
| 1 Btu (th)/giờ | 0.004197 kilocalo (IT)/phút |
| 2 Btu (th)/giờ | 0.008394 kilocalo (IT)/phút |
| 3 Btu (th)/giờ | 0.0126 kilocalo (IT)/phút |
| 5 Btu (th)/giờ | 0.0210 kilocalo (IT)/phút |
| 10 Btu (th)/giờ | 0.0420 kilocalo (IT)/phút |
| 20 Btu (th)/giờ | 0.0839 kilocalo (IT)/phút |
| 50 Btu (th)/giờ | 0.2099 kilocalo (IT)/phút |
| 100 Btu (th)/giờ | 0.4197 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 Btu (th)/giờ | 4.20 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút
1 Btu (th)/giờ = 0.004197 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 238.26 Btu (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang kilocalo (IT)/phút:
15 Btu (th)/giờ = 15 × 0.004197 kilocalo (IT)/phút = 0.062957 kilocalo (IT)/phút