Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang feet pound-lực/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
feet pound-lực/phút [pound-force/minute]

Btu (th)/giờ

Định nghĩa: Btu (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ bằng 0.292875 watt.

feet pound-lực/phút

Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/giờ sang feet pound-lực/phút

Btu (th)/giờ [Btu (th)/h] feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
0.01 Btu (th)/giờ 0.1296 feet pound-lực/phút
0.10 Btu (th)/giờ 1.30 feet pound-lực/phút
1 Btu (th)/giờ 12.96 feet pound-lực/phút
2 Btu (th)/giờ 25.92 feet pound-lực/phút
3 Btu (th)/giờ 38.88 feet pound-lực/phút
5 Btu (th)/giờ 64.80 feet pound-lực/phút
10 Btu (th)/giờ 129.61 feet pound-lực/phút
20 Btu (th)/giờ 259.22 feet pound-lực/phút
50 Btu (th)/giờ 648.04 feet pound-lực/phút
100 Btu (th)/giờ 1296 feet pound-lực/phút
1000 Btu (th)/giờ 12961 feet pound-lực/phút

Cách chuyển đổi Btu (th)/giờ sang feet pound-lực/phút

1 Btu (th)/giờ = 12.96 feet pound-lực/phút

1 feet pound-lực/phút = 0.077156 Btu (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/giờ sang feet pound-lực/phút:
15 Btu (th)/giờ = 15 × 12.96 feet pound-lực/phút = 194.41 feet pound-lực/phút

Chuyển đổi Btu (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.