Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ [Btu/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
Btu (IT)/giờ
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
| Btu (IT)/giờ [Btu/h] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giờ | 0.000001 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 Btu (IT)/giờ | 0.000007 kilocalo (IT)/giây |
| 1 Btu (IT)/giờ | 0.000070 kilocalo (IT)/giây |
| 2 Btu (IT)/giờ | 0.000140 kilocalo (IT)/giây |
| 3 Btu (IT)/giờ | 0.000210 kilocalo (IT)/giây |
| 5 Btu (IT)/giờ | 0.000350 kilocalo (IT)/giây |
| 10 Btu (IT)/giờ | 0.000700 kilocalo (IT)/giây |
| 20 Btu (IT)/giờ | 0.001400 kilocalo (IT)/giây |
| 50 Btu (IT)/giờ | 0.003500 kilocalo (IT)/giây |
| 100 Btu (IT)/giờ | 0.007000 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 Btu (IT)/giờ | 0.0700 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây
1 Btu (IT)/giờ = 0.000070 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 14286 Btu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/giây:
15 Btu (IT)/giờ = 15 × 0.000070 kilocalo (IT)/giây = 0.001050 kilocalo (IT)/giây