Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ [Btu/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
Btu (IT)/giờ [Btu/h]
kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]

Btu (IT)/giờ

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.

kilocalo (IT)/phút

Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút

Btu (IT)/giờ [Btu/h] kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
0.01 Btu (IT)/giờ 0.000042 kilocalo (IT)/phút
0.10 Btu (IT)/giờ 0.000420 kilocalo (IT)/phút
1 Btu (IT)/giờ 0.004200 kilocalo (IT)/phút
2 Btu (IT)/giờ 0.008400 kilocalo (IT)/phút
3 Btu (IT)/giờ 0.0126 kilocalo (IT)/phút
5 Btu (IT)/giờ 0.0210 kilocalo (IT)/phút
10 Btu (IT)/giờ 0.0420 kilocalo (IT)/phút
20 Btu (IT)/giờ 0.0840 kilocalo (IT)/phút
50 Btu (IT)/giờ 0.2100 kilocalo (IT)/phút
100 Btu (IT)/giờ 0.4200 kilocalo (IT)/phút
1000 Btu (IT)/giờ 4.20 kilocalo (IT)/phút

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút

1 Btu (IT)/giờ = 0.004200 kilocalo (IT)/phút

1 kilocalo (IT)/phút = 238.10 Btu (IT)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ sang kilocalo (IT)/phút:
15 Btu (IT)/giờ = 15 × 0.004200 kilocalo (IT)/phút = 0.062999 kilocalo (IT)/phút

Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.