Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ [Btu/h] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
Btu (IT)/giờ
Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ
| Btu (IT)/giờ [Btu/h] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giờ | 7.78 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 Btu (IT)/giờ | 77.82 feet pound-lực/giờ |
| 1 Btu (IT)/giờ | 778.17 feet pound-lực/giờ |
| 2 Btu (IT)/giờ | 1556 feet pound-lực/giờ |
| 3 Btu (IT)/giờ | 2335 feet pound-lực/giờ |
| 5 Btu (IT)/giờ | 3891 feet pound-lực/giờ |
| 10 Btu (IT)/giờ | 7782 feet pound-lực/giờ |
| 20 Btu (IT)/giờ | 15563 feet pound-lực/giờ |
| 50 Btu (IT)/giờ | 38908 feet pound-lực/giờ |
| 100 Btu (IT)/giờ | 77817 feet pound-lực/giờ |
| 1000 Btu (IT)/giờ | 778169 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ
1 Btu (IT)/giờ = 778.17 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.001285 Btu (IT)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giờ:
15 Btu (IT)/giờ = 15 × 778.17 feet pound-lực/giờ = 11673 feet pound-lực/giờ