Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ [Btu/h] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
Btu (IT)/giờ [Btu/h]
feet pound-lực/giây [pound-force/second]

Btu (IT)/giờ

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.

feet pound-lực/giây

Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây

Btu (IT)/giờ [Btu/h] feet pound-lực/giây [pound-force/second]
0.01 Btu (IT)/giờ 0.002162 feet pound-lực/giây
0.10 Btu (IT)/giờ 0.0216 feet pound-lực/giây
1 Btu (IT)/giờ 0.2162 feet pound-lực/giây
2 Btu (IT)/giờ 0.4323 feet pound-lực/giây
3 Btu (IT)/giờ 0.6485 feet pound-lực/giây
5 Btu (IT)/giờ 1.08 feet pound-lực/giây
10 Btu (IT)/giờ 2.16 feet pound-lực/giây
20 Btu (IT)/giờ 4.32 feet pound-lực/giây
50 Btu (IT)/giờ 10.81 feet pound-lực/giây
100 Btu (IT)/giờ 21.62 feet pound-lực/giây
1000 Btu (IT)/giờ 216.16 feet pound-lực/giây

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây

1 Btu (IT)/giờ = 0.216158 feet pound-lực/giây

1 feet pound-lực/giây = 4.63 Btu (IT)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/giây:
15 Btu (IT)/giờ = 15 × 0.216158 feet pound-lực/giây = 3.24 feet pound-lực/giây

Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.