Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giờ [Btu/h] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (IT)/giờ [Btu/h]
feet pound-lực/phút [pound-force/minute]

Btu (IT)/giờ

Định nghĩa: Btu (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giờ bằng 0.2930710702 watt.

feet pound-lực/phút

Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút

Btu (IT)/giờ [Btu/h] feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
0.01 Btu (IT)/giờ 0.1297 feet pound-lực/phút
0.10 Btu (IT)/giờ 1.30 feet pound-lực/phút
1 Btu (IT)/giờ 12.97 feet pound-lực/phút
2 Btu (IT)/giờ 25.94 feet pound-lực/phút
3 Btu (IT)/giờ 38.91 feet pound-lực/phút
5 Btu (IT)/giờ 64.85 feet pound-lực/phút
10 Btu (IT)/giờ 129.69 feet pound-lực/phút
20 Btu (IT)/giờ 259.39 feet pound-lực/phút
50 Btu (IT)/giờ 648.47 feet pound-lực/phút
100 Btu (IT)/giờ 1297 feet pound-lực/phút
1000 Btu (IT)/giờ 12969 feet pound-lực/phút

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút

1 Btu (IT)/giờ = 12.97 feet pound-lực/phút

1 feet pound-lực/phút = 0.077104 Btu (IT)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giờ sang feet pound-lực/phút:
15 Btu (IT)/giờ = 15 × 12.97 feet pound-lực/phút = 194.54 feet pound-lực/phút

Chuyển đổi Btu (IT)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.