Chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất [radius] sang đơn vị cột [pole]
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang cột
| Bán kính xích đạo Trái đất [radius] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính xích đạo Trái đất | 12682 cột |
| 0.10 Bán kính xích đạo Trái đất | 126823 cột |
| 1 Bán kính xích đạo Trái đất | 1268226 cột |
| 2 Bán kính xích đạo Trái đất | 2536451 cột |
| 3 Bán kính xích đạo Trái đất | 3804677 cột |
| 5 Bán kính xích đạo Trái đất | 6341128 cột |
| 10 Bán kính xích đạo Trái đất | 12682256 cột |
| 20 Bán kính xích đạo Trái đất | 25364511 cột |
| 50 Bán kính xích đạo Trái đất | 63411278 cột |
| 100 Bán kính xích đạo Trái đất | 126822556 cột |
| 1000 Bán kính xích đạo Trái đất | 1268225563 cột |
Cách chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang cột
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 1268226 cột
1 cột = 0.000001 Bán kính xích đạo Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính xích đạo Trái đất sang cột:
15 Bán kính xích đạo Trái đất = 15 × 1268226 cột = 19023383 cột