Chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
Định nghĩa: Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời bằng 149600000000 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
| Bán kính xích đạo Trái đất [radius] | Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời [sun] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000000 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 0.10 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000004 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000043 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 2 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000085 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 3 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000128 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 5 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000213 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 10 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000426 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 20 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.000853 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 50 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.002132 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 100 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.004263 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
| 1000 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.0426 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời |
Cách chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 0.000043 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời
1 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 23455 Bán kính xích đạo Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính xích đạo Trái đất sang Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời:
15 Bán kính xích đạo Trái đất = 15 × 0.000043 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời = 0.000640 Khoảng cách từ Trái đất đến Mặt trời