Chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất [radius] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Bán kính cực Trái đất
| Bán kính xích đạo Trái đất [radius] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.0100 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Bán kính xích đạo Trái đất | 0.1003 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Bán kính xích đạo Trái đất | 1.00 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Bán kính xích đạo Trái đất | 2.01 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Bán kính xích đạo Trái đất | 3.01 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Bán kính xích đạo Trái đất | 5.02 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Bán kính xích đạo Trái đất | 10.03 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Bán kính xích đạo Trái đất | 20.07 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Bán kính xích đạo Trái đất | 50.17 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Bán kính xích đạo Trái đất | 100.34 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Bán kính xích đạo Trái đất | 1003 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 1.00 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 0.996647 Bán kính xích đạo Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính xích đạo Trái đất sang Bán kính cực Trái đất:
15 Bán kính xích đạo Trái đất = 15 × 1.00 Bán kính cực Trái đất = 15.05 Bán kính cực Trái đất