Chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất [radius] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Chi (Đài Loan)
| Bán kính xích đạo Trái đất [radius] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính xích đạo Trái đất | 210479 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Bán kính xích đạo Trái đất | 2104793 Chi (Đài Loan) |
| 1 Bán kính xích đạo Trái đất | 21047928 Chi (Đài Loan) |
| 2 Bán kính xích đạo Trái đất | 42095856 Chi (Đài Loan) |
| 3 Bán kính xích đạo Trái đất | 63143784 Chi (Đài Loan) |
| 5 Bán kính xích đạo Trái đất | 105239640 Chi (Đài Loan) |
| 10 Bán kính xích đạo Trái đất | 210479280 Chi (Đài Loan) |
| 20 Bán kính xích đạo Trái đất | 420958560 Chi (Đài Loan) |
| 50 Bán kính xích đạo Trái đất | 1052396400 Chi (Đài Loan) |
| 100 Bán kính xích đạo Trái đất | 2104792800 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Bán kính xích đạo Trái đất | 21047928000 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Chi (Đài Loan)
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 21047928 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính xích đạo Trái đất sang Chi (Đài Loan):
15 Bán kính xích đạo Trái đất = 15 × 21047928 Chi (Đài Loan) = 315718920 Chi (Đài Loan)