Chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất [radius] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan)
| Bán kính xích đạo Trái đất [radius] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính xích đạo Trái đất | 221464 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 Bán kính xích đạo Trái đất | 2214639 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 Bán kính xích đạo Trái đất | 22146389 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 Bán kính xích đạo Trái đất | 44292778 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 Bán kính xích đạo Trái đất | 66439167 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 Bán kính xích đạo Trái đất | 110731944 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 Bán kính xích đạo Trái đất | 221463889 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 Bán kính xích đạo Trái đất | 442927778 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 Bán kính xích đạo Trái đất | 1107319444 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 Bán kính xích đạo Trái đất | 2214638889 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 Bán kính xích đạo Trái đất | 22146388889 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 22146389 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính xích đạo Trái đất sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 Bán kính xích đạo Trái đất = 15 × 22146389 Warsaw foot (Ba Lan) = 332195833 Warsaw foot (Ba Lan)