Chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất [radius] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Bán kính xích đạo Trái đất
Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Bán kính xích đạo Trái đất [radius] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Bán kính xích đạo Trái đất | 214822 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Bán kính xích đạo Trái đất | 2148223 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Bán kính xích đạo Trái đất | 21482230 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Bán kính xích đạo Trái đất | 42964460 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Bán kính xích đạo Trái đất | 64446690 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Bán kính xích đạo Trái đất | 107411150 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Bán kính xích đạo Trái đất | 214822299 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Bán kính xích đạo Trái đất | 429644599 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Bán kính xích đạo Trái đất | 1074111497 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Bán kính xích đạo Trái đất | 2148222995 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Bán kính xích đạo Trái đất | 21482229946 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Bán kính xích đạo Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Bán kính xích đạo Trái đất = 21482230 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bán kính xích đạo Trái đất sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Bán kính xích đạo Trái đất = 15 × 21482230 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 322233449 Old Swedish foot (Thụy Điển)