Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị watt/inch vuông [W/in^2]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
watt/inch vuông [W/in^2]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

watt/inch vuông

Định nghĩa: watt/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/inch vuông bằng 1550.0031012075 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] watt/inch vuông [W/in^2]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.000037 watt/inch vuông
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.000366 watt/inch vuông
1 CHU/giờ/feet vuông 0.003663 watt/inch vuông
2 CHU/giờ/feet vuông 0.007327 watt/inch vuông
3 CHU/giờ/feet vuông 0.0110 watt/inch vuông
5 CHU/giờ/feet vuông 0.0183 watt/inch vuông
10 CHU/giờ/feet vuông 0.0366 watt/inch vuông
20 CHU/giờ/feet vuông 0.0733 watt/inch vuông
50 CHU/giờ/feet vuông 0.1832 watt/inch vuông
100 CHU/giờ/feet vuông 0.3663 watt/inch vuông
1000 CHU/giờ/feet vuông 3.66 watt/inch vuông

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.003663 watt/inch vuông

1 watt/inch vuông = 272.97 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang watt/inch vuông:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.003663 watt/inch vuông = 0.054951 watt/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.