Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị feet [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
feet [foot]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] feet [foot]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.000300 feet
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.003000 feet
1 CHU/giờ/feet vuông 0.0300 feet
2 CHU/giờ/feet vuông 0.0600 feet
3 CHU/giờ/feet vuông 0.0900 feet
5 CHU/giờ/feet vuông 0.1500 feet
10 CHU/giờ/feet vuông 0.3000 feet
20 CHU/giờ/feet vuông 0.6000 feet
50 CHU/giờ/feet vuông 1.50 feet
100 CHU/giờ/feet vuông 3.00 feet
1000 CHU/giờ/feet vuông 30.00 feet

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.030000 feet

1 feet = 33.33 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang feet:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.030000 feet = 0.450000 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.