Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

Btu (th)/giờ/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giờ/feet vuông bằng 3.1524810541 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] Btu (th)/giờ/feet vuông [foot]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.0180 Btu (th)/giờ/feet vuông
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.1801 Btu (th)/giờ/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông 1.80 Btu (th)/giờ/feet vuông
2 CHU/giờ/feet vuông 3.60 Btu (th)/giờ/feet vuông
3 CHU/giờ/feet vuông 5.40 Btu (th)/giờ/feet vuông
5 CHU/giờ/feet vuông 9.01 Btu (th)/giờ/feet vuông
10 CHU/giờ/feet vuông 18.01 Btu (th)/giờ/feet vuông
20 CHU/giờ/feet vuông 36.02 Btu (th)/giờ/feet vuông
50 CHU/giờ/feet vuông 90.06 Btu (th)/giờ/feet vuông
100 CHU/giờ/feet vuông 180.12 Btu (th)/giờ/feet vuông
1000 CHU/giờ/feet vuông 1801 Btu (th)/giờ/feet vuông

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 1.80 Btu (th)/giờ/feet vuông

1 Btu (th)/giờ/feet vuông = 0.555184 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giờ/feet vuông:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 1.80 Btu (th)/giờ/feet vuông = 27.02 Btu (th)/giờ/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.