Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị feet [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
feet [foot]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] feet [foot]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.2335 feet
0.10 CHU/giờ/feet vuông 2.33 feet
1 CHU/giờ/feet vuông 23.35 feet
2 CHU/giờ/feet vuông 46.69 feet
3 CHU/giờ/feet vuông 70.04 feet
5 CHU/giờ/feet vuông 116.73 feet
10 CHU/giờ/feet vuông 233.45 feet
20 CHU/giờ/feet vuông 466.90 feet
50 CHU/giờ/feet vuông 1167 feet
100 CHU/giờ/feet vuông 2335 feet
1000 CHU/giờ/feet vuông 23345 feet

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

1 CHU/giờ/feet vuông = 23.35 feet

1 feet = 0.042836 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang feet:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 23.35 feet = 350.18 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.