Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị Btu (th)/giây/inch vuông [inch]
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
Btu (th)/giây/inch vuông
Định nghĩa: Btu (th)/giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/giây/inch vuông bằng 1634246.1784508 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
| CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] | Btu (th)/giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 CHU/giờ/feet vuông | 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 0.10 CHU/giờ/feet vuông | 0.000000 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1 CHU/giờ/feet vuông | 0.000003 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 2 CHU/giờ/feet vuông | 0.000007 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 3 CHU/giờ/feet vuông | 0.000010 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 5 CHU/giờ/feet vuông | 0.000017 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 10 CHU/giờ/feet vuông | 0.000035 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 20 CHU/giờ/feet vuông | 0.000069 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 50 CHU/giờ/feet vuông | 0.000174 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 100 CHU/giờ/feet vuông | 0.000347 Btu (th)/giây/inch vuông |
| 1000 CHU/giờ/feet vuông | 0.003475 Btu (th)/giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000003 Btu (th)/giây/inch vuông
1 Btu (th)/giây/inch vuông = 287807 CHU/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/giây/inch vuông:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.000003 Btu (th)/giây/inch vuông = 0.000052 Btu (th)/giây/inch vuông