Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
centimét [centimeter]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6222222222 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] centimét [centimeter]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.004886 centimét
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.0489 centimét
1 CHU/giờ/feet vuông 0.4886 centimét
2 CHU/giờ/feet vuông 0.9771 centimét
3 CHU/giờ/feet vuông 1.47 centimét
5 CHU/giờ/feet vuông 2.44 centimét
10 CHU/giờ/feet vuông 4.89 centimét
20 CHU/giờ/feet vuông 9.77 centimét
50 CHU/giờ/feet vuông 24.43 centimét
100 CHU/giờ/feet vuông 48.86 centimét
1000 CHU/giờ/feet vuông 488.57 centimét

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.488570 centimét

1 centimét = 2.05 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang centimét:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.488570 centimét = 7.33 centimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.