Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 11.6300000008 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét
| CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 CHU/giờ/feet vuông | 0.004882 centimét |
| 0.10 CHU/giờ/feet vuông | 0.0488 centimét |
| 1 CHU/giờ/feet vuông | 0.4882 centimét |
| 2 CHU/giờ/feet vuông | 0.9765 centimét |
| 3 CHU/giờ/feet vuông | 1.46 centimét |
| 5 CHU/giờ/feet vuông | 2.44 centimét |
| 10 CHU/giờ/feet vuông | 4.88 centimét |
| 20 CHU/giờ/feet vuông | 9.76 centimét |
| 50 CHU/giờ/feet vuông | 24.41 centimét |
| 100 CHU/giờ/feet vuông | 48.82 centimét |
| 1000 CHU/giờ/feet vuông | 488.24 centimét |
Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.488243 centimét
1 centimét = 2.05 CHU/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang centimét:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.488243 centimét = 7.32 centimét