Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị feet [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
feet [foot]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] feet [foot]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.000005 feet
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.000050 feet
1 CHU/giờ/feet vuông 0.000500 feet
2 CHU/giờ/feet vuông 0.001001 feet
3 CHU/giờ/feet vuông 0.001501 feet
5 CHU/giờ/feet vuông 0.002502 feet
10 CHU/giờ/feet vuông 0.005003 feet
20 CHU/giờ/feet vuông 0.0100 feet
50 CHU/giờ/feet vuông 0.0250 feet
100 CHU/giờ/feet vuông 0.0500 feet
1000 CHU/giờ/feet vuông 0.5003 feet

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang feet

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000500 feet

1 feet = 1999 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang feet:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.000500 feet = 0.007505 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.