Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41839.999999942 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét
| CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 CHU/giờ/feet vuông | 0.000001 centimét |
| 0.10 CHU/giờ/feet vuông | 0.000014 centimét |
| 1 CHU/giờ/feet vuông | 0.000136 centimét |
| 2 CHU/giờ/feet vuông | 0.000271 centimét |
| 3 CHU/giờ/feet vuông | 0.000407 centimét |
| 5 CHU/giờ/feet vuông | 0.000679 centimét |
| 10 CHU/giờ/feet vuông | 0.001357 centimét |
| 20 CHU/giờ/feet vuông | 0.002714 centimét |
| 50 CHU/giờ/feet vuông | 0.006786 centimét |
| 100 CHU/giờ/feet vuông | 0.0136 centimét |
| 1000 CHU/giờ/feet vuông | 0.1357 centimét |
Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000136 centimét
1 centimét = 7368 CHU/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang centimét:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.000136 centimét = 0.002036 centimét