Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang milimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị milimét [millimeter]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
milimét [millimeter]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

milimét

Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 2.77778e-5 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang milimét

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] milimét [millimeter]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 2044 milimét
0.10 CHU/giờ/feet vuông 20442 milimét
1 CHU/giờ/feet vuông 204417 milimét
2 CHU/giờ/feet vuông 408835 milimét
3 CHU/giờ/feet vuông 613252 milimét
5 CHU/giờ/feet vuông 1022087 milimét
10 CHU/giờ/feet vuông 2044173 milimét
20 CHU/giờ/feet vuông 4088346 milimét
50 CHU/giờ/feet vuông 10220866 milimét
100 CHU/giờ/feet vuông 20441732 milimét
1000 CHU/giờ/feet vuông 204417319 milimét

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang milimét

1 CHU/giờ/feet vuông = 204417 milimét

1 milimét = 0.000005 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang milimét:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 204417 milimét = 3066260 milimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.