Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
mã lực/feet vuông [foot]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

mã lực/feet vuông

Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] mã lực/feet vuông [foot]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.000007 mã lực/feet vuông
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.000071 mã lực/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông 0.000707 mã lực/feet vuông
2 CHU/giờ/feet vuông 0.001415 mã lực/feet vuông
3 CHU/giờ/feet vuông 0.002122 mã lực/feet vuông
5 CHU/giờ/feet vuông 0.003537 mã lực/feet vuông
10 CHU/giờ/feet vuông 0.007074 mã lực/feet vuông
20 CHU/giờ/feet vuông 0.0141 mã lực/feet vuông
50 CHU/giờ/feet vuông 0.0354 mã lực/feet vuông
100 CHU/giờ/feet vuông 0.0707 mã lực/feet vuông
1000 CHU/giờ/feet vuông 0.7074 mã lực/feet vuông

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000707 mã lực/feet vuông

1 mã lực/feet vuông = 1414 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang mã lực/feet vuông:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.000707 mã lực/feet vuông = 0.010611 mã lực/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.