Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
centimét [centimeter]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 697.3333333314 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] centimét [centimeter]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.000081 centimét
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.000814 centimét
1 CHU/giờ/feet vuông 0.008143 centimét
2 CHU/giờ/feet vuông 0.0163 centimét
3 CHU/giờ/feet vuông 0.0244 centimét
5 CHU/giờ/feet vuông 0.0407 centimét
10 CHU/giờ/feet vuông 0.0814 centimét
20 CHU/giờ/feet vuông 0.1629 centimét
50 CHU/giờ/feet vuông 0.4071 centimét
100 CHU/giờ/feet vuông 0.8143 centimét
1000 CHU/giờ/feet vuông 8.14 centimét

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang centimét

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.008143 centimét

1 centimét = 122.81 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang centimét:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.008143 centimét = 0.122142 centimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.