Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị Btu (th)/phút/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông
Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.
Btu (th)/phút/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/phút/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút/feet vuông bằng 189.1488632466 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
| CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] | Btu (th)/phút/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 CHU/giờ/feet vuông | 0.000300 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 0.10 CHU/giờ/feet vuông | 0.003002 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1 CHU/giờ/feet vuông | 0.0300 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 2 CHU/giờ/feet vuông | 0.0600 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 3 CHU/giờ/feet vuông | 0.0901 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 5 CHU/giờ/feet vuông | 0.1501 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 10 CHU/giờ/feet vuông | 0.3002 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 20 CHU/giờ/feet vuông | 0.6004 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 50 CHU/giờ/feet vuông | 1.50 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 100 CHU/giờ/feet vuông | 3.00 Btu (th)/phút/feet vuông |
| 1000 CHU/giờ/feet vuông | 30.02 Btu (th)/phút/feet vuông |
Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông = 0.030020 Btu (th)/phút/feet vuông
1 Btu (th)/phút/feet vuông = 33.31 CHU/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang Btu (th)/phút/feet vuông:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.030020 Btu (th)/phút/feet vuông = 0.450301 Btu (th)/phút/feet vuông