Chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] sang đơn vị mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot]
mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]

CHU/giờ/feet vuông

Định nghĩa: CHU/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 CHU/giờ/feet vuông bằng 5.6782633986 watt/mét vuông.

mã lực (hệ mét)/feet vuông

Định nghĩa: mã lực (hệ mét)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét)/feet vuông bằng 7916.8426564296 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông

CHU/giờ/feet vuông [CHU/hour/square foot] mã lực (hệ mét)/feet vuông [foot]
0.01 CHU/giờ/feet vuông 0.000007 mã lực (hệ mét)/feet vuông
0.10 CHU/giờ/feet vuông 0.000072 mã lực (hệ mét)/feet vuông
1 CHU/giờ/feet vuông 0.000717 mã lực (hệ mét)/feet vuông
2 CHU/giờ/feet vuông 0.001434 mã lực (hệ mét)/feet vuông
3 CHU/giờ/feet vuông 0.002152 mã lực (hệ mét)/feet vuông
5 CHU/giờ/feet vuông 0.003586 mã lực (hệ mét)/feet vuông
10 CHU/giờ/feet vuông 0.007172 mã lực (hệ mét)/feet vuông
20 CHU/giờ/feet vuông 0.0143 mã lực (hệ mét)/feet vuông
50 CHU/giờ/feet vuông 0.0359 mã lực (hệ mét)/feet vuông
100 CHU/giờ/feet vuông 0.0717 mã lực (hệ mét)/feet vuông
1000 CHU/giờ/feet vuông 0.7172 mã lực (hệ mét)/feet vuông

Cách chuyển đổi CHU/giờ/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông

1 CHU/giờ/feet vuông = 0.000717 mã lực (hệ mét)/feet vuông

1 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 1394 CHU/giờ/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CHU/giờ/feet vuông sang mã lực (hệ mét)/feet vuông:
15 CHU/giờ/feet vuông = 15 × 0.000717 mã lực (hệ mét)/feet vuông = 0.010759 mã lực (hệ mét)/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.