Chuyển đổi feet sang centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị centimét [centimeter]
feet [foot]
centimét [centimeter]

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet sang centimét

feet [foot] centimét [centimeter]
0.01 feet 0.0113 centimét
0.10 feet 0.1135 centimét
1 feet 1.13 centimét
2 feet 2.27 centimét
3 feet 3.40 centimét
5 feet 5.67 centimét
10 feet 11.35 centimét
20 feet 22.70 centimét
50 feet 56.74 centimét
100 feet 113.49 centimét
1000 feet 1135 centimét

Cách chuyển đổi feet sang centimét

1 feet = 1.13 centimét

1 centimét = 0.881140 feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet sang centimét:
15 feet = 15 × 1.13 centimét = 17.02 centimét

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.