Chuyển đổi feet sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị feet [foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang feet
| feet [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 466.59 feet |
| 0.10 feet | 4666 feet |
| 1 feet | 46659 feet |
| 2 feet | 93318 feet |
| 3 feet | 139977 feet |
| 5 feet | 233295 feet |
| 10 feet | 466589 feet |
| 20 feet | 933179 feet |
| 50 feet | 2332947 feet |
| 100 feet | 4665893 feet |
| 1000 feet | 46658931 feet |
Cách chuyển đổi feet sang feet
1 feet = 46659 feet
1 feet = 0.000021 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang feet:
15 feet = 15 × 46659 feet = 699884 feet