Chuyển đổi feet sang feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị feet [foot]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 189.2754465477 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang feet
| feet [foot] | feet [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet | 0.5996 feet |
| 0.10 feet | 6.00 feet |
| 1 feet | 59.96 feet |
| 2 feet | 119.92 feet |
| 3 feet | 179.88 feet |
| 5 feet | 299.80 feet |
| 10 feet | 599.60 feet |
| 20 feet | 1199 feet |
| 50 feet | 2998 feet |
| 100 feet | 5996 feet |
| 1000 feet | 59960 feet |
Cách chuyển đổi feet sang feet
1 feet = 59.96 feet
1 feet = 0.016678 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang feet:
15 feet = 15 × 59.96 feet = 899.40 feet