Chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mã lực/feet vuông [foot]
feet [foot]
mã lực/feet vuông [foot]

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.

mã lực/feet vuông

Định nghĩa: mã lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mã lực/feet vuông bằng 8026.6466174305 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông

feet [foot] mã lực/feet vuông [foot]
0.01 feet 0.0141 mã lực/feet vuông
0.10 feet 0.1414 mã lực/feet vuông
1 feet 1.41 mã lực/feet vuông
2 feet 2.83 mã lực/feet vuông
3 feet 4.24 mã lực/feet vuông
5 feet 7.07 mã lực/feet vuông
10 feet 14.14 mã lực/feet vuông
20 feet 28.28 mã lực/feet vuông
50 feet 70.70 mã lực/feet vuông
100 feet 141.39 mã lực/feet vuông
1000 feet 1414 mã lực/feet vuông

Cách chuyển đổi feet sang mã lực/feet vuông

1 feet = 1.41 mã lực/feet vuông

1 mã lực/feet vuông = 0.707260 feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet sang mã lực/feet vuông:
15 feet = 15 × 1.41 mã lực/feet vuông = 21.21 mã lực/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.