Chuyển đổi feet sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet [foot] sang đơn vị mét [meter]
feet
Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 11348.93179479 watt/mét vuông.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.1629999999 watt/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet sang mét
| feet [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 feet | 97.58 mét |
| 0.10 feet | 975.83 mét |
| 1 feet | 9758 mét |
| 2 feet | 19517 mét |
| 3 feet | 29275 mét |
| 5 feet | 48792 mét |
| 10 feet | 97583 mét |
| 20 feet | 195166 mét |
| 50 feet | 487916 mét |
| 100 feet | 975832 mét |
| 1000 feet | 9758325 mét |
Cách chuyển đổi feet sang mét
1 feet = 9758 mét
1 mét = 0.000102 feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet sang mét:
15 feet = 15 × 9758 mét = 146375 mét